TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุกรม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
à-nú-gromRTGS a-nu-krom /ʔa˨˩.nu˦˥.krom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpกฺรมgromthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนุกรม nghĩa là loạt.

Nghĩa của อนุกรม

Danh từ

  1. Loạt.

Từ ghép có อนุกรม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequence; order; series; index.

Câu hỏi thường gặp

อนุกรม nghĩa là gì?

อนุกรม (danh từ) nghĩa là loạt.

อนุกรม đọc thế nào?

อนุกรม đọc là à-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-krom; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), grom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.