TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปทานุกรม

bpà-taa-nú-gromRTGS pa-tha-nu-krom /pa˨˩.tʰaː˧.nu˦˥.krom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปะbpàthanh thấpphụ âm trungทาtaathanh trungphụ âm thấpนุnúthanh caophụ âm thấpกฺรมgromthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ปทานุกรม nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của ปทานุกรม

Danh từ

  1. Từ điển, tự điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictionary.

Câu hỏi thường gặp

ปทานุกรม nghĩa là gì?

ปทานุกรม (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

ปทานุกรม đọc thế nào?

ปทานุกรม đọc là bpà-taa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-tha-nu-krom; 4 âm tiết: bpà (thanh thấp), taa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.