ปทานุกรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปทานุกรม nghĩa là từ điển, tự điển.
Nghĩa của ปทานุกรม
Danh từ
- Từ điển, tự điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictionary.
Câu hỏi thường gặp
ปทานุกรม nghĩa là gì?
ปทานุกรม (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.
ปทานุกรม đọc thế nào?
ปทานุกรม đọc là bpà-taa-nú-grom (phiên âm có dấu thanh), RTGS pa-tha-nu-krom; 4 âm tiết: bpà (thanh thấp), taa (thanh trung), nú (thanh cao), grom (thanh trung).