อธิปไตย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อธิปไตย nghĩa là chủ quyền.
Nghĩa của อธิปไตย
Danh từ
trang trọng- Chủ quyền.
Từ ghép có อธิปไตย
- ประชาธิปไตย — Dân chủ.
- อนาธิปไตย — Vô chính phủ.
- ราชาธิปไตย — Quân chủ, chế độ quân chủ, nền quân chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sovereignty.
Câu hỏi thường gặp
อธิปไตย nghĩa là gì?
อธิปไตย (danh từ) nghĩa là chủ quyền.
อธิปไตย đọc thế nào?
อธิปไตย đọc là à-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-thi-pa-tai; 4 âm tiết: à (thanh thấp), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).