TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อธิปไตย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
à-tí-bpà-dtaiRTGS a-thi-pa-tai /ʔa˨˩.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อธิปไตย nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của อธิปไตย

Danh từ

trang trọng
  1. Chủ quyền.

Từ ghép có อธิปไตย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sovereignty.

Câu hỏi thường gặp

อธิปไตย nghĩa là gì?

อธิปไตย (danh từ) nghĩa là chủ quyền.

อธิปไตย đọc thế nào?

อธิปไตย đọc là à-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-thi-pa-tai; 4 âm tiết: à (thanh thấp), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.