TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อธิบาย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
à-tí-baaiRTGS a-thi-bai /ʔa˨˩.tʰi˦˥.baːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungทิtíthanh caophụ âm thấpบายbaaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอธิบาย (thêm การ/ความ phía trước)

อธิบาย nghĩa là giải thích.

Nghĩa của อธิบาย

Động từ

  1. Giải thích.

Câu ví dụ với อธิบาย

  • มันคงใช้เวลานานมากสำหรับฉันที่จะอธิบายทุกอย่าง tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878379

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to explain

Câu hỏi thường gặp

อธิบาย nghĩa là gì?

อธิบาย (động từ) nghĩa là giải thích.

อธิบาย đọc thế nào?

อธิบาย đọc là à-tí-baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-thi-bai; 3 âm tiết: à (thanh thấp), tí (thanh cao), baai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.