TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประชาธิปไตย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bprà-chaa-tí-bpà-dtaiRTGS pra-cha-thi-pa-tai /pra˨˩.t͡ɕʰaː˧.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungชาchaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประชาธิปไตย nghĩa là dân chủ.

Nghĩa của ประชาธิปไตย

Danh từ

  1. Dân chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ democracy

Câu hỏi thường gặp

ประชาธิปไตย nghĩa là gì?

ประชาธิปไตย (danh từ) nghĩa là dân chủ.

ประชาธิปไตย đọc thế nào?

ประชาธิปไตย đọc là bprà-chaa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cha-thi-pa-tai; 5 âm tiết: bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.