TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราชาธิปไตย

raa-chaa-tí-bpà-dtaiRTGS ra-cha-thi-pa-tai /raː˧.t͡ɕʰaː˧.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราraathanh trungphụ âm thấpชาchaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราชาธิปไตย nghĩa là quân chủ, chế độ quân chủ.

Nghĩa của ราชาธิปไตย

Danh từ

  1. Quân chủ, chế độ quân chủ, nền quân chủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monarchy.

Câu hỏi thường gặp

ราชาธิปไตย nghĩa là gì?

ราชาธิปไตย (danh từ) nghĩa là quân chủ, chế độ quân chủ.

ราชาธิปไตย đọc thế nào?

ราชาธิปไตย đọc là raa-chaa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-cha-thi-pa-tai; 5 âm tiết: raa (thanh trung), chaa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.