TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนาธิปไตย

à-naa-tí-bpà-dtaiRTGS a-na-thi-pa-tai /ʔa˨˩.naː˧.tʰi˦˥.pa˨˩.taj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpปะbpàthanh thấpphụ âm trungไตdtaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อนาธิปไตย nghĩa là vô chính phủ.

Nghĩa của อนาธิปไตย

Danh từ

  1. Vô chính phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anarchy.

Câu hỏi thường gặp

อนาธิปไตย nghĩa là gì?

อนาธิปไตย (danh từ) nghĩa là vô chính phủ.

อนาธิปไตย đọc thế nào?

อนาธิปไตย đọc là à-naa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-thi-pa-tai; 5 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.