อนาธิปไตย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนาธิปไตย nghĩa là vô chính phủ.
Nghĩa của อนาธิปไตย
Danh từ
- Vô chính phủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anarchy.
Câu hỏi thường gặp
อนาธิปไตย nghĩa là gì?
อนาธิปไตย (danh từ) nghĩa là vô chính phủ.
อนาธิปไตย đọc thế nào?
อนาธิปไตย đọc là à-naa-tí-bpà-dtai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-thi-pa-tai; 5 âm tiết: à (thanh thấp), naa (thanh trung), tí (thanh cao), bpà (thanh thấp), dtai (thanh trung).