หีบ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hìipRTGS hip
/hiːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หีบhìipthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ใบ
หีบ nghĩa là hộp, rương, hòm.
Nghĩa của หีบ
Danh từ
- Hộp.
- Rương, hòm.
Từ ghép có หีบ
- หีบห่อ — Hành lý.
- หีบเพลง — Phong cầm, đàn xếp.
- หีบเสียง — Máy hát.
- หีบเพลงชัก — Phong cầm, đàn xếp.
- หีบศพ — Quan tài, hòm, săng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box, chest, or similar container, especially one of a square shape and having a lid; coffin; casket; ballot box
- Động từ to press; to squeeze
Câu hỏi thường gặp
หีบ nghĩa là gì?
หีบ (danh từ) nghĩa là hộp, rương, hòm.
หีบ đọc thế nào?
หีบ đọc là hìip (phiên âm có dấu thanh), RTGS hip; 1 âm tiết: hìip (thanh thấp).