TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หีบเสียง

hìip-sǐiangRTGS hip-siang /hiːp̚˨˩.sia̯ŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หีบhìipthanh thấpphụ âm caoเสียงsǐiangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หีบเสียง nghĩa là máy hát.

Nghĩa của หีบเสียง

Danh từ

  1. Máy hát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phonograph; record player

Câu hỏi thường gặp

หีบเสียง nghĩa là gì?

หีบเสียง (danh từ) nghĩa là máy hát.

หีบเสียง đọc thế nào?

หีบเสียง đọc là hìip-sǐiang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hip-siang; 2 âm tiết: hìip (thanh thấp), sǐiang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.