TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หีบห่อ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hìip-hɔ̀ɔRTGS hip-ho /hiːp̚˨˩.hɔː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หีบhìipthanh thấpphụ âm caoห่อhɔ̀ɔthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หีบห่อ nghĩa là hành lý, kiện hàng, gói.

Nghĩa của หีบห่อ

Danh từ

  1. Hành lý.
  2. Kiện hàng, gói, bưu kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baggage; luggage; package; packet

Câu hỏi thường gặp

หีบห่อ nghĩa là gì?

หีบห่อ (danh từ) nghĩa là hành lý, kiện hàng, gói.

หีบห่อ đọc thế nào?

หีบห่อ đọc là hìip-hɔ̀ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hip-ho; 2 âm tiết: hìip (thanh thấp), hɔ̀ɔ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.