หีบห่อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หีบห่อ nghĩa là hành lý, kiện hàng, gói.
Nghĩa của หีบห่อ
Danh từ
- Hành lý.
- Kiện hàng, gói, bưu kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baggage; luggage; package; packet
Câu hỏi thường gặp
หีบห่อ nghĩa là gì?
หีบห่อ (danh từ) nghĩa là hành lý, kiện hàng, gói.
หีบห่อ đọc thế nào?
หีบห่อ đọc là hìip-hɔ̀ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS hip-ho; 2 âm tiết: hìip (thanh thấp), hɔ̀ɔ (thanh thấp).