หิว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิว nghĩa là đói.
Nghĩa của หิว
Động từ
- Đói; (หิวน้ำ) khát. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หิว
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với หิว
- ฉันกำลังจะหิวตาย! Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878806
- คุณหิวไหม? Bạn có đói không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878439
- หิวหรือย Bạn có đói không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11533376
- หิวมั้ย Đói hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have a desire for food or drink: to be hungry, to be thirsty, etc.; to crave; to thirst; to lust
Ghi chú: dùng หิว sao cho đúng
หิว (hǐu, thanh lên) là "đói" — nhưng cách dùng có một điểm thú vị: "khát" cũng dùng หิว.
- หิวข้าว (hǐu kâao) — đói (bụng).
- หิวน้ำ (hǐu náam) — khát nước. Văn viết dùng กระหายน้ำ.
- หิวจัง — đói quá; ไม่หิว — không đói.
Người Việt hay nói ✗ ผมกระหาย trong lời nói thường — nghe rất văn vẻ. Cách tự nhiên: ✓ หิวน้ำครับ.
Trái nghĩa: อิ่ม (ìm) — no: อิ่มแล้ว — No rồi. Nghĩa bóng: หิว + danh từ = "thèm, khát khao": หิวแสง — thèm được chú ý (khẩu ngữ mạng).
Đừng lẫn với หิ้ว (hîu, thanh xuống) — "xách" (bằng tay): หิ้วถุง — xách túi.
Câu hỏi thường gặp
หิว nghĩa là gì?
หิว (động từ) nghĩa là đói.
หิว đọc thế nào?
หิว đọc là hǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS hio; 1 âm tiết: hǐu (thanh lên).