อิ่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อิ่ม nghĩa là no, no nê.
Nghĩa của อิ่ม
Tính từ
- No, no nê, no bụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full: filled to utmost capacity.; full: physically satisfied, as by food or drink.; cheerful; content.; plump: somewhat fleshy.
- Phó từ to the full; fully.
- Động từ to cause to be full; to make full; to fill to utmost capacity.; to contain to the full; to be filled (with something) to utmost capacity.; to make cheerful; to make content.
Ghi chú: dùng อิ่ม sao cho đúng
อิ่ม (ìm, thanh thấp) là "no" — câu bạn sẽ dùng mỗi khi được chủ nhà Thái mời ăn thêm.
- อิ่มแล้วครับ ขอบคุณครับ — No rồi ạ, cảm ơn.
- กินให้อิ่มนะ — Ăn cho no nhé.
- อิ่มมาก / อิ่มจัง — no căng.
Người Thái hiếu khách thường gắp thêm; từ chối khéo là nói อิ่มแล้ว kèm nụ cười, có thể thêm อร่อยมาก (ngon lắm) để chủ nhà vui.
Nghĩa mở rộng: อิ่มใจ — mãn nguyện, vui trong lòng; อิ่มเอม — đầy đủ, thoả mãn. Đi kèm hay gặp: อิ่มท้อง — no bụng.
Trái nghĩa: หิว (đói). Chữ อ đầu ở đây là phụ âm câm mang nguyên âm, nên đọc gọn "ìm".
Câu hỏi thường gặp
อิ่ม nghĩa là gì?
อิ่ม (tính từ) nghĩa là no, no nê.
อิ่ม đọc thế nào?
อิ่ม đọc là ìm (phiên âm có dấu thanh), RTGS im; 1 âm tiết: ìm (thanh thấp).