หิมะ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hì-máRTGS hi-ma
/hi˨˩.maʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
หิhìthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิมะ nghĩa là tuyết.
Nghĩa của หิมะ
Danh từ
- Tuyết.
Từ ghép có หิมะ
- พายุหิมะ — Bão tuyết.
- หิมะถล่ม — Tuyết lở, lở tuyết.
- ตุ๊กตาหิมะ — Người tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snow.
Câu hỏi thường gặp
หิมะ nghĩa là gì?
หิมะ (danh từ) nghĩa là tuyết.
หิมะ đọc thế nào?
หิมะ đọc là hì-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-ma; 2 âm tiết: hì (thanh thấp), má (thanh cao).