หิ่งห้อย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิ่งห้อย nghĩa là đom đóm, huỳnh.
Nghĩa của หิ่งห้อย
Danh từ
- Đom đóm.
- Huỳnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firefly.
Câu hỏi thường gặp
หิ่งห้อย nghĩa là gì?
หิ่งห้อย (danh từ) nghĩa là đom đóm, huỳnh.
หิ่งห้อย đọc thế nào?
หิ่งห้อย đọc là hìng-hɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS hing-hoi; 2 âm tiết: hìng (thanh thấp), hɔ̂i (thanh xuống).