TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความหิว

kwaam-hǐuRTGS khwam-hio /kʰwaːm˧.hiw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpหิวhǐuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความหิว nghĩa là đói.

Nghĩa của ความหิว

Danh từ

  1. Đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hunger; abstract noun of หิว (hǐu)

Câu hỏi thường gặp

ความหิว nghĩa là gì?

ความหิว (danh từ) nghĩa là đói.

ความหิว đọc thế nào?

ความหิว đọc là kwaam-hǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-hio; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), hǐu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.