ความหิว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความหิว nghĩa là đói.
Nghĩa của ความหิว
Danh từ
- Đói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hunger; abstract noun of หิว (hǐu)
Câu hỏi thường gặp
ความหิว nghĩa là gì?
ความหิว (danh từ) nghĩa là đói.
ความหิว đọc thế nào?
ความหิว đọc là kwaam-hǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-hio; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), hǐu (thanh lên).