TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หาง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hǎangRTGS hang /haːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หางhǎangthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หาง nghĩa là đuôi.

Nghĩa của หาง

Danh từ

  1. Đuôi.

Từ ghép có หาง

Câu ví dụ với หาง

  • หางานทำ Hãy tìm một công việc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7765776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tail; end of an object

Câu hỏi thường gặp

หาง nghĩa là gì?

หาง (danh từ) nghĩa là đuôi.

หาง đọc thế nào?

หาง đọc là hǎang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang; 1 âm tiết: hǎang (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.