หาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หาง nghĩa là đuôi.
Nghĩa của หาง
Danh từ
- Đuôi.
Từ ghép có หาง
- ดาวหาง — Sao chổi.
- หางเครื่อง — Người nhảy, người múa, người khiêu vũ, vũ công.
- หางเสือ — Bánh lái.
- หางนม — Váng sữa, nước sữa.
Câu ví dụ với หาง
- หางานทำ Hãy tìm một công việc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7765776
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tail; end of an object
Câu hỏi thường gặp
หาง nghĩa là gì?
หาง (danh từ) nghĩa là đuôi.
หาง đọc thế nào?
หาง đọc là hǎang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang; 1 âm tiết: hǎang (thanh lên).