TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หาด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hàatRTGS hat /haːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หาดhàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หาด nghĩa là bãi biển.

Nghĩa của หาด

Danh từ

  1. Bãi biển.

Từ ghép có หาด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beach; shoal

Câu hỏi thường gặp

หาด nghĩa là gì?

หาด (danh từ) nghĩa là bãi biển.

หาด đọc thế nào?

หาด đọc là hàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat; 1 âm tiết: hàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.