หาด
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hàatRTGS hat
/haːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หาดhàatthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หาด nghĩa là bãi biển.
Nghĩa của หาด
Danh từ
- Bãi biển.
Từ ghép có หาด
- ชายหาด — Bãi biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beach; shoal
Câu hỏi thường gặp
หาด nghĩa là gì?
หาด (danh từ) nghĩa là bãi biển.
หาด đọc thế nào?
หาด đọc là hàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS hat; 1 âm tiết: hàat (thanh thấp).