หางเสือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หางเสือ nghĩa là bánh lái.
Nghĩa của หางเสือ
Danh từ
- Bánh lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rudder
Câu hỏi thường gặp
หางเสือ nghĩa là gì?
หางเสือ (danh từ) nghĩa là bánh lái.
หางเสือ đọc thế nào?
หางเสือ đọc là hǎang-sʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang-suea; 2 âm tiết: hǎang (thanh lên), sʉ̌ʉa (thanh lên).