TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หางเสือ

hǎang-sʉ̌ʉaRTGS hang-suea /haːŋ˩˩˦.sɯa̯˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หางhǎangthanh lênphụ âm caoเสือsʉ̌ʉathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หางเสือ nghĩa là bánh lái.

Nghĩa của หางเสือ

Danh từ

  1. Bánh lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rudder

Câu hỏi thường gặp

หางเสือ nghĩa là gì?

หางเสือ (danh từ) nghĩa là bánh lái.

หางเสือ đọc thế nào?

หางเสือ đọc là hǎang-sʉ̌ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS hang-suea; 2 âm tiết: hǎang (thanh lên), sʉ̌ʉa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.