คาดหวัง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คาดหวัง nghĩa là hy vọng, mong, mong đợi.
Nghĩa của คาดหวัง
Động từ
- Hy vọng, mong.
- Mong đợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hope; to expect
Câu hỏi thường gặp
คาดหวัง nghĩa là gì?
คาดหวัง (động từ) nghĩa là hy vọng, mong, mong đợi.
คาดหวัง đọc thế nào?
คาดหวัง đọc là kâat-wǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khat-wang; 2 âm tiết: kâat (thanh xuống), wǎng (thanh lên).