TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ความหวัง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kwaam-wǎngRTGS khwam-wang /kʰwaːm˧.waŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpหฺวังwǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ความหวัง nghĩa là hy vọng.

Nghĩa của ความหวัง

Danh từ

  1. Hy vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of หวัง (wǎng): hope; expectation; desire.

Câu hỏi thường gặp

ความหวัง nghĩa là gì?

ความหวัง (danh từ) nghĩa là hy vọng.

ความหวัง đọc thế nào?

ความหวัง đọc là kwaam-wǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-wang; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), wǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.