TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มาลา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
maa-laaRTGS ma-la /maː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มาmaathanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มาลา nghĩa là vòng hoa.

Nghĩa của มาลา

Danh từ

  1. Vòng hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flower.; (พวง~) wreath; garland; festoon.; necklace.; line; row; thread; series.; (พระ~) headgear.

Câu hỏi thường gặp

มาลา nghĩa là gì?

มาลา (danh từ) nghĩa là vòng hoa.

มาลา đọc thế nào?

มาลา đọc là maa-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-la; 2 âm tiết: maa (thanh trung), laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.