มาลา
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
maa-laaRTGS ma-la
/maː˧.laː˧/ giọng máy của trình duyệt
มาmaathanh trungphụ âm thấpลาlaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มาลา nghĩa là vòng hoa.
Nghĩa của มาลา
Danh từ
- Vòng hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flower.; (พวง~) wreath; garland; festoon.; necklace.; line; row; thread; series.; (พระ~) headgear.
Câu hỏi thường gặp
มาลา nghĩa là gì?
มาลา (danh từ) nghĩa là vòng hoa.
มาลา đọc thế nào?
มาลา đọc là maa-laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-la; 2 âm tiết: maa (thanh trung), laa (thanh trung).