น้ำส้ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
น้ำส้ม nghĩa là nước cam, cam vắt, giấm.
Nghĩa của น้ำส้ม
Danh từ
- Nước cam, cam vắt.
- Giấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orange juice; citrus fruit juice.; vinegar.
Câu hỏi thường gặp
น้ำส้ม nghĩa là gì?
น้ำส้ม (danh từ) nghĩa là nước cam, cam vắt, giấm.
น้ำส้ม đọc thế nào?
น้ำส้ม đọc là náam-sôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-som; 2 âm tiết: náam (thanh cao), sôm (thanh xuống).