ผู้สร้าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ผู้สร้าง nghĩa là chủ thầu, người sáng tạo.
Nghĩa của ผู้สร้าง
Danh từ
- Chủ thầu.
- Người sáng tạo.
- Người sáng lập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ builder; creator; founder
Câu hỏi thường gặp
ผู้สร้าง nghĩa là gì?
ผู้สร้าง (danh từ) nghĩa là chủ thầu, người sáng tạo.
ผู้สร้าง đọc thế nào?
ผู้สร้าง đọc là pûu-sâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-sang; 2 âm tiết: pûu (thanh xuống), sâang (thanh xuống).