TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การก่อสร้าง

gaan-gɔ̀ɔ-sâangRTGS kan-ko-sang /kaːn˧.kɔː˨˩.saːŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungก่อgɔ̀ɔthanh thấpphụ âm trungซ่างsâangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การก่อสร้าง nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

Nghĩa của การก่อสร้าง

Danh từ

  1. Xây dựng, sự xây dựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ก่อสร้าง (gɔ̀ɔ-sâang): construction

Câu hỏi thường gặp

การก่อสร้าง nghĩa là gì?

การก่อสร้าง (danh từ) nghĩa là xây dựng, sự xây dựng.

การก่อสร้าง đọc thế nào?

การก่อสร้าง đọc là gaan-gɔ̀ɔ-sâang (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ko-sang; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), gɔ̀ɔ (thanh thấp), sâang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.