TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มันสมอง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
man-sà-mɔ̌ɔngRTGS man-sa-mong /man˧.sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มันmanthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มันสมอง nghĩa là óc, não.

Nghĩa của มันสมอง

Danh từ

  1. Óc, não.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với มันสมอง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brain tissue; brain.; understanding; intellectual power; intelligence; wisdom.; intellectual leader; planner.; very intelligent or brilliant person.

Câu hỏi thường gặp

มันสมอง nghĩa là gì?

มันสมอง (danh từ) nghĩa là óc, não.

มันสมอง đọc thế nào?

มันสมอง đọc là man-sà-mɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS man-sa-mong; 3 âm tiết: man (thanh trung), sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.