ศึก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศึก nghĩa là trận chiến, chiến tranh.
Nghĩa của ศึก
Danh từ
- Trận chiến, chiến tranh. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ศึก
Đồng nghĩa
Từ ghép có ศึก
- กฎอัยการศึก — Giới nghiêm, thiết quân luật.
- เชลยศึก — Tù binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armed conflict; war; battle; fight.; armed force; army; troop.
Câu hỏi thường gặp
ศึก nghĩa là gì?
ศึก (danh từ) nghĩa là trận chiến, chiến tranh.
ศึก đọc thế nào?
ศึก đọc là sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS suek; 1 âm tiết: sʉ̀k (thanh thấp).