เชลยศึก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เชลยศึก nghĩa là tù binh.
Nghĩa của เชลยศึก
Danh từ
- Tù binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prisoner of war.
Câu hỏi thường gặp
เชลยศึก nghĩa là gì?
เชลยศึก (danh từ) nghĩa là tù binh.
เชลยศึก đọc thế nào?
เชลยศึก đọc là chá-ləəi-sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-loei-suek; 3 âm tiết: chá (thanh cao), ləəi (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp).