TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เชลยศึก

chá-ləəi-sʉ̀kRTGS cha-loei-suek /t͡ɕʰa˦˥.lɤːj˧.sɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชะcháthanh caophụ âm thấpเลยləəithanh trungphụ âm thấpสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

เชลยศึก nghĩa là tù binh.

Nghĩa của เชลยศึก

Danh từ

  1. Tù binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prisoner of war.

Câu hỏi thường gặp

เชลยศึก nghĩa là gì?

เชลยศึก (danh từ) nghĩa là tù binh.

เชลยศึก đọc thế nào?

เชลยศึก đọc là chá-ləəi-sʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS cha-loei-suek; 3 âm tiết: chá (thanh cao), ləəi (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.