ร้าน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร้าน nghĩa là cửa hàng, hiệu.
Nghĩa của ร้าน
Danh từ
- Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Từ ghép có ร้าน
- ร้านค้า — Cửa hàng, hiệu, tiệm.
- นั่งร้าน — Giàn, giàn giáo.
- ร้านกาแฟ — Tiệm cà phê, quán cà phê, quán nước.
- ร้านทำผม — Hiệu cắt tóc.
- ร้านขายยา — Nhà thuốc, hiệu thuốc, tiệm thuốc.
- ร้านเหล้า — Quán rượu, ba.
- ร้านอาหาร — Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.
- ร้านหนังสือ — Hiệu sách, nhà sách.
- ร้านเสริมสวย — Thẩm mỹ viện, tiệm làm đẹp, mỹ viện.
- ร้านสะดวกซื้อ — Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
- ร้านขายหนังสือ — Hiệu sách, nhà sách.
Câu ví dụ với ร้าน
- ทอมซื้อของที่ถูกสุดในร้าน Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ platform for a certain activity, as stand, stage, stall, etc.; stand for supporting a plant, especially a climbing plant; cucumber: the plant Cucumis sativus of the gourd family; the fruit of this plant; place for selling goods, as shop, store, etc.
- Lượng từ Classifier for places for selling goods, as shop, store, etc. ⇒ all nouns using this classifier
Câu hỏi thường gặp
ร้าน nghĩa là gì?
ร้าน (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu.
ร้าน đọc thế nào?
ร้าน đọc là ráan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ran; 1 âm tiết: ráan (thanh cao).