TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้านค้า

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ráan-káaRTGS ran-kha /raːn˦˥.kʰaː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้านráanthanh caophụ âm thấpค้าkáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร้านค้า nghĩa là cửa hàng, hiệu.

Nghĩa của ร้านค้า

Danh từ

  1. Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ store; shop

Câu hỏi thường gặp

ร้านค้า nghĩa là gì?

ร้านค้า (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu.

ร้านค้า đọc thế nào?

ร้านค้า đọc là ráan-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ran-kha; 2 âm tiết: ráan (thanh cao), káa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.