ร้านค้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร้านค้า nghĩa là cửa hàng, hiệu.
Nghĩa của ร้านค้า
Danh từ
- Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ store; shop
Câu hỏi thường gặp
ร้านค้า nghĩa là gì?
ร้านค้า (danh từ) nghĩa là cửa hàng, hiệu.
ร้านค้า đọc thế nào?
ร้านค้า đọc là ráan-káa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ran-kha; 2 âm tiết: ráan (thanh cao), káa (thanh cao).