TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้านสะดวกซื้อ

ráan-sà-dùuak-sʉ́ʉRTGS ran-sa-duak-sue /raːn˦˥.sa˨˩.dua̯k̚˨˩.sɯː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้านráanthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoดวกdùuakthanh thấpphụ âm trungซื้อsʉ́ʉthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร้านสะดวกซื้อ nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của ร้านสะดวกซื้อ

Danh từ

  1. Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convenience store

Câu hỏi thường gặp

ร้านสะดวกซื้อ nghĩa là gì?

ร้านสะดวกซื้อ (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

ร้านสะดวกซื้อ đọc thế nào?

ร้านสะดวกซื้อ đọc là ráan-sà-dùuak-sʉ́ʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ran-sa-duak-sue; 4 âm tiết: ráan (thanh cao), sà (thanh thấp), dùuak (thanh thấp), sʉ́ʉ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.