TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้านทำผม

ráan-tam-pǒmRTGS ran-tham-phom /raːn˦˥.tʰam˧.pʰom˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้านráanthanh caophụ âm thấpทำtamthanh trungphụ âm thấpผมpǒmthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร้านทำผม nghĩa là hiệu cắt tóc.

Nghĩa của ร้านทำผม

Danh từ

  1. Hiệu cắt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hair salon, hairdresser's

Câu hỏi thường gặp

ร้านทำผม nghĩa là gì?

ร้านทำผม (danh từ) nghĩa là hiệu cắt tóc.

ร้านทำผม đọc thế nào?

ร้านทำผม đọc là ráan-tam-pǒm (phiên âm có dấu thanh), RTGS ran-tham-phom; 3 âm tiết: ráan (thanh cao), tam (thanh trung), pǒm (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.