TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้อยละ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔi-láRTGS roi-la /rɔːj˦˥.laʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้อยrɔ́ɔithanh caophụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร้อยละ nghĩa là phần trăm.

Nghĩa của ร้อยละ

Danh từ

  1. Phần trăm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ร้อยละ

Đồng nghĩa

Từ ghép có ร้อยละ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percent

Câu hỏi thường gặp

ร้อยละ nghĩa là gì?

ร้อยละ (danh từ) nghĩa là phần trăm.

ร้อยละ đọc thế nào?

ร้อยละ đọc là rɔ́ɔi-lá (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi-la; 2 âm tiết: rɔ́ɔi (thanh cao), lá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.