ร่วง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rûuangRTGS ruang
/rua̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ร่วงrûuangthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การร่วง (thêm การ/ความ phía trước)
ร่วง nghĩa là ngã, té.
Nghĩa của ร่วง
Động từ
- Ngã, té, rớt, rơi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ร่วง
Đồng nghĩa
Từ ghép có ร่วง
- ใบไม้ร่วง — Mùa thu, thu.
- ฤดูใบไม้ร่วง — Mùa thu, thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall; to drop; to come off
Câu hỏi thường gặp
ร่วง nghĩa là gì?
ร่วง (động từ) nghĩa là ngã, té.
ร่วง đọc thế nào?
ร่วง đọc là rûuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruang; 1 âm tiết: rûuang (thanh xuống).