ร่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร่ม nghĩa là bóng, dù, ô.
Nghĩa của ร่ม
Danh từ
- Bóng.
- Dù, ô.
Từ ghép có ร่ม
Câu ví dụ với ร่ม
- ฉันขายร่ม Tôi bán ô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669387
- คุณเอาร่มมาด้วยไหม Có mang theo dù không đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10577368
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shade; shelter; place shaded or sheltered (from the sun, rain, etc.); umbrage; umbrella; parasol; anyone or anything that provides protection; parachute
- Tính từ shaded or sheltered (from the sun, rain, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ร่ม nghĩa là gì?
ร่ม (danh từ) nghĩa là bóng, dù, ô.
ร่ม đọc thế nào?
ร่ม đọc là rôm (phiên âm có dấu thanh), RTGS rom; 1 âm tiết: rôm (thanh xuống).