TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร่วม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rûuamRTGS ruam /rua̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การร่วม, ความร่วม (thêm การ/ความ phía trước)

ร่วม nghĩa là tham gia.

Nghĩa của ร่วม

Động từ

  1. Tham gia.

Từ ghép có ร่วม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to join in; to participate; to share
  • Phó từ in participation, jointly, together
  • Phó từ nearly; almost; about

Câu hỏi thường gặp

ร่วม nghĩa là gì?

ร่วม (động từ) nghĩa là tham gia.

ร่วม đọc thế nào?

ร่วม đọc là rûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruam; 1 âm tiết: rûuam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.