ร่วม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rûuamRTGS ruam
/rua̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การร่วม, ความร่วม (thêm การ/ความ phía trước)
ร่วม nghĩa là tham gia.
Nghĩa của ร่วม
Động từ
- Tham gia.
Từ ghép có ร่วม
- ร่วมมือ — Cộng tác.
- ร่วมเพศ — Giao cấu, làm tình.
- เพื่อนร่วมชั้น — Bạn cùng lớp.
- เพื่อนร่วมชาติ — Đồng bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to join in; to participate; to share
- Phó từ in participation, jointly, together
- Phó từ nearly; almost; about
Câu hỏi thường gặp
ร่วม nghĩa là gì?
ร่วม (động từ) nghĩa là tham gia.
ร่วม đọc thế nào?
ร่วม đọc là rûuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruam; 1 âm tiết: rûuam (thanh xuống).