TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฤดูใบไม้ร่วง

rʉ́-duu-bai-máai-rûuangRTGS rue-du-bai-mai-ruang /rɯ˦˥.duː˧.baj˧.maːj˦˥.rua̯ŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รึrʉ́thanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trungไบbaithanh trungphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấpร่วงrûuangthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฤดูใบไม้ร่วง nghĩa là mùa thu, thu.

Nghĩa của ฤดูใบไม้ร่วง

Danh từ

  1. Mùa thu, thu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ฤดูใบไม้ร่วง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autumn, fall (season)

Câu hỏi thường gặp

ฤดูใบไม้ร่วง nghĩa là gì?

ฤดูใบไม้ร่วง (danh từ) nghĩa là mùa thu, thu.

ฤดูใบไม้ร่วง đọc thế nào?

ฤดูใบไม้ร่วง đọc là rʉ́-duu-bai-máai-rûuang (phiên âm có dấu thanh), RTGS rue-du-bai-mai-ruang; 5 âm tiết: rʉ́ (thanh cao), duu (thanh trung), bai (thanh trung), máai (thanh cao), rûuang (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.