ทหารราบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ทหารราบ nghĩa là bộ binh.
Nghĩa của ทหารราบ
Danh từ
- Bộ binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infantryman, infantry
Câu hỏi thường gặp
ทหารราบ nghĩa là gì?
ทหารราบ (danh từ) nghĩa là bộ binh.
ทหารราบ đọc thế nào?
ทหารราบ đọc là tá-hǎan-râap (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-han-rap; 3 âm tiết: tá (thanh cao), hǎan (thanh lên), râap (thanh xuống).