TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทหารราบ

tá-hǎan-râapRTGS tha-han-rap /tʰa˦˥.haːn˩˩˦.raːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทะtáthanh caophụ âm thấpหานhǎanthanh lênphụ âm caoราบrâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทหารราบ nghĩa là bộ binh.

Nghĩa của ทหารราบ

Danh từ

  1. Bộ binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infantryman, infantry

Câu hỏi thường gặp

ทหารราบ nghĩa là gì?

ทหารราบ (danh từ) nghĩa là bộ binh.

ทหารราบ đọc thế nào?

ทหารราบ đọc là tá-hǎan-râap (phiên âm có dấu thanh), RTGS tha-han-rap; 3 âm tiết: tá (thanh cao), hǎan (thanh lên), râap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.