TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ที่ราบ

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tîi-râapRTGS thi-rap /tʰiː˥˩.raːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ที่tîithanh xuốngphụ âm thấpราบrâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ที่ราบ nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

Nghĩa của ที่ราบ

Danh từ

  1. Đồng bằng, bình nguyên.

Từ ghép có ที่ราบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plain; lowland; flatlands.

Câu hỏi thường gặp

ที่ราบ nghĩa là gì?

ที่ราบ (danh từ) nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.

ที่ราบ đọc thế nào?

ที่ราบ đọc là tîi-râap (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-rap; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), râap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.