ที่ราบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ที่ราบ nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.
Nghĩa của ที่ราบ
Danh từ
- Đồng bằng, bình nguyên.
Từ ghép có ที่ราบ
- ที่ราบสูง — Cao nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plain; lowland; flatlands.
Câu hỏi thường gặp
ที่ราบ nghĩa là gì?
ที่ราบ (danh từ) nghĩa là đồng bằng, bình nguyên.
ที่ราบ đọc thế nào?
ที่ราบ đọc là tîi-râap (phiên âm có dấu thanh), RTGS thi-rap; 2 âm tiết: tîi (thanh xuống), râap (thanh xuống).