อมยิ้ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อมยิ้ม nghĩa là kẹo que, kẹo mút.
Nghĩa của อมยิ้ม
Danh từ
- Kẹo que, kẹo mút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lollipop; sucker
- Động từ to give a mild smile, especially with closed lips
Câu hỏi thường gặp
อมยิ้ม nghĩa là gì?
อมยิ้ม (danh từ) nghĩa là kẹo que, kẹo mút.
อมยิ้ม đọc thế nào?
อมยิ้ม đọc là om-yím (phiên âm có dấu thanh), RTGS om-yim; 2 âm tiết: om (thanh trung), yím (thanh cao).