TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อมยิ้ม

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
om-yímRTGS om-yim /ʔom˧.jim˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อมomthanh trungphụ âm trungยิ้มyímthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อมยิ้ม nghĩa là kẹo que, kẹo mút.

Nghĩa của อมยิ้ม

Danh từ

  1. Kẹo que, kẹo mút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lollipop; sucker
  • Động từ to give a mild smile, especially with closed lips

Câu hỏi thường gặp

อมยิ้ม nghĩa là gì?

อมยิ้ม (danh từ) nghĩa là kẹo que, kẹo mút.

อมยิ้ม đọc thế nào?

อมยิ้ม đọc là om-yím (phiên âm có dấu thanh), RTGS om-yim; 2 âm tiết: om (thanh trung), yím (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.