TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาสมุทร

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
má-hǎa-sà-mùtRTGS ma-ha-sa-mut /ma˦˥.haː˩˩˦.sa˨˩.mut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหาสมุทร nghĩa là đại dương.

Nghĩa của มหาสมุทร

Danh từ

  1. Đại dương.

Từ ghép có มหาสมุทร

Câu ví dụ với มหาสมุทร

  • ฉันกำลังว่ายในมหาสมุทร Tôi đang bơi trong đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ocean

Câu hỏi thường gặp

มหาสมุทร nghĩa là gì?

มหาสมุทร (danh từ) nghĩa là đại dương.

มหาสมุทร đọc thế nào?

มหาสมุทร đọc là má-hǎa-sà-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-sa-mut; 4 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.