มหาสมุทร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มหาสมุทร nghĩa là đại dương.
Nghĩa của มหาสมุทร
Danh từ
- Đại dương.
Từ ghép có มหาสมุทร
- มหาสมุทรใต้ — Nam Đại Dương.
- มหาสมุทรแปซิฟิก — Thái Bình Dương.
- มหาสมุทรอินเดีย — Ấn Độ Dương.
- มหาสมุทรอาร์กติก — Bắc Băng Dương.
- มหาสมุทรแอตแลนติก — Đại Tây Dương.
Câu ví dụ với มหาสมุทร
- ฉันกำลังว่ายในมหาสมุทร Tôi đang bơi trong đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ocean
Câu hỏi thường gặp
มหาสมุทร nghĩa là gì?
มหาสมุทร (danh từ) nghĩa là đại dương.
มหาสมุทร đọc thế nào?
มหาสมุทร đọc là má-hǎa-sà-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-sa-mut; 4 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp).