TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาสมุทรอินเดีย

tên riêng
má-hǎa-sà-mùt-in-diiaRTGS ma-ha-sa-mut-in-dia /ma˦˥.haː˩˩˦.sa˨˩.mut̚˨˩.ʔin˧.dia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm caoอินinthanh trungphụ âm trungเดียdiiathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหาสมุทรอินเดีย nghĩa là ấn độ dương.

Nghĩa của มหาสมุทรอินเดีย

Danh từ riêng

  1. Ấn Độ Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Indian Ocean.

Câu hỏi thường gặp

มหาสมุทรอินเดีย nghĩa là gì?

มหาสมุทรอินเดีย (danh từ riêng) nghĩa là ấn độ dương.

มหาสมุทรอินเดีย đọc thế nào?

มหาสมุทรอินเดีย đọc là má-hǎa-sà-mùt-in-diia (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-sa-mut-in-dia; 6 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp), in (thanh trung), diia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.