TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหาสมุทรใต้

tên riêng
má-hǎa-sà-mùt-dtâiRTGS ma-ha-sa-mut-tai /ma˦˥.haː˩˩˦.sa˨˩.mut̚˨˩.taj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm caoไต้dtâithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหาสมุทรใต้ nghĩa là nam đại dương.

Nghĩa của มหาสมุทรใต้

Danh từ riêng

  1. Nam Đại Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Southern Ocean.

Câu hỏi thường gặp

มหาสมุทรใต้ nghĩa là gì?

มหาสมุทรใต้ (danh từ riêng) nghĩa là nam đại dương.

มหาสมุทรใต้ đọc thế nào?

มหาสมุทรใต้ đọc là má-hǎa-sà-mùt-dtâi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-sa-mut-tai; 5 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp), dtâi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.