มหา
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
má-hǎaRTGS ma-ha
/ma˦˥.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มหา nghĩa là đại, lớn.
Nghĩa của มหา
Tiền tố
- Đại, lớn (มหาวิทยาลัย: đại học). (biên soạn)
Từ ghép có มหา
- มหาวิทยาลัย — Trường đại học, đại học.
- มหาชน — Công cộng.
- มหาราช — Đại đế.
- มหายาน — Đại thừa.
- มหากาพย์ — Sử thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố grand; great
- Danh từ the ecclesiastical title given to a priest who has passed the third level of the examination เปรียญธรรม
Câu hỏi thường gặp
มหา nghĩa là gì?
มหา (tiền tố) nghĩa là đại, lớn.
มหา đọc thế nào?
มหา đọc là má-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha; 2 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên).