TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
má-hǎaRTGS ma-ha /ma˦˥.haː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหา nghĩa là đại, lớn.

Nghĩa của มหา

Tiền tố

  1. Đại, lớn (มหาวิทยาลัย: đại học). (biên soạn)

Từ ghép có มหา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố grand; great
  • Danh từ the ecclesiastical title given to a priest who has passed the third level of the examination เปรียญธรรม

Câu hỏi thường gặp

มหา nghĩa là gì?

มหา (tiền tố) nghĩa là đại, lớn.

มหา đọc thế nào?

มหา đọc là má-hǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha; 2 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.