TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหากาพย์

má-hǎa-gàapRTGS ma-ha-kap /ma˦˥.haː˩˩˦.kaːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoกาบgàapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหากาพย์ nghĩa là sử thi.

Nghĩa của มหากาพย์

Danh từ

  1. Sử thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epic (poetry)

Câu hỏi thường gặp

มหากาพย์ nghĩa là gì?

มหากาพย์ (danh từ) nghĩa là sử thi.

มหากาพย์ đọc thế nào?

มหากาพย์ đọc là má-hǎa-gàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-kap; 3 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), gàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.