TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหายาน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
má-hǎa-yaanRTGS ma-ha-yan /ma˦˥.haː˩˩˦.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหาhǎathanh lênphụ âm caoยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

มหายาน nghĩa là đại thừa.

Nghĩa của มหายาน

Danh từ riêng

  1. Đại thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mahayana.

Câu hỏi thường gặp

มหายาน nghĩa là gì?

มหายาน (danh từ riêng) nghĩa là đại thừa.

มหายาน đọc thế nào?

มหายาน đọc là má-hǎa-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-ha-yan; 3 âm tiết: má (thanh cao), hǎa (thanh lên), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.