TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มหัศจรรย์

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
má-hàt-sà-janRTGS ma-hat-sa-chan /ma˦˥.hat̚˨˩.sa˨˩.t͡ɕan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มะmáthanh caophụ âm thấpหัดhàtthanh thấpphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoจันjanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความมหัศจรรย์ (thêm การ/ความ phía trước)

มหัศจรรย์ nghĩa là kỳ diệu, phi thường.

Nghĩa của มหัศจรรย์

Tính từ

  1. Kỳ diệu, phi thường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ greatly wonderful, wondrous, marvelous, miraculous, astonishing, amazing, or surprising
  • Danh từ great wonder, marvel, miracle, astonishment, amazement, or surprise

Câu hỏi thường gặp

มหัศจรรย์ nghĩa là gì?

มหัศจรรย์ (tính từ) nghĩa là kỳ diệu, phi thường.

มหัศจรรย์ đọc thế nào?

มหัศจรรย์ đọc là má-hàt-sà-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-hat-sa-chan; 4 âm tiết: má (thanh cao), hàt (thanh thấp), sà (thanh thấp), jan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.