มหัศจรรย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
มหัศจรรย์ nghĩa là kỳ diệu, phi thường.
Nghĩa của มหัศจรรย์
Tính từ
- Kỳ diệu, phi thường. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ greatly wonderful, wondrous, marvelous, miraculous, astonishing, amazing, or surprising
- Danh từ great wonder, marvel, miracle, astonishment, amazement, or surprise
Câu hỏi thường gặp
มหัศจรรย์ nghĩa là gì?
มหัศจรรย์ (tính từ) nghĩa là kỳ diệu, phi thường.
มหัศจรรย์ đọc thế nào?
มหัศจรรย์ đọc là má-hàt-sà-jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ma-hat-sa-chan; 4 âm tiết: má (thanh cao), hàt (thanh thấp), sà (thanh thấp), jan (thanh trung).