TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ภัตตาคาร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pát-dtaa-kaanRTGS phat-ta-khan /pʰat̚˦˥.taː˧.kʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พัดpátthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungคานkaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง, ร้าน, แห่ง

ภัตตาคาร nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.

Nghĩa của ภัตตาคาร

Danh từ

  1. Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàng, quán, hàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภัตตาคาร

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restaurant.

Câu hỏi thường gặp

ภัตตาคาร nghĩa là gì?

ภัตตาคาร (danh từ) nghĩa là quán ăn, tiệm ăn.

ภัตตาคาร đọc thế nào?

ภัตตาคาร đọc là pát-dtaa-kaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat-ta-khan; 3 âm tiết: pát (thanh cao), dtaa (thanh trung), kaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.