ภัจ
pátRTGS phat
/pʰat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ภัจpátthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ภัจ nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của ภัจ
Danh từ
- Đầy tớ, người hầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ภัจ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servant
Câu hỏi thường gặp
ภัจ nghĩa là gì?
ภัจ (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
ภัจ đọc thế nào?
ภัจ đọc là pát (phiên âm có dấu thanh), RTGS phat; 1 âm tiết: pát (thanh cao).