TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนรับใช้

kon-ráp-cháiRTGS khon-rap-chai /kʰon˧.rap̚˦˥.t͡ɕʰaj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpรับrápthanh caophụ âm thấpไช้cháithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คนรับใช้ nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của คนรับใช้

Danh từ

  1. Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servant

Câu hỏi thường gặp

คนรับใช้ nghĩa là gì?

คนรับใช้ (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

คนรับใช้ đọc thế nào?

คนรับใช้ đọc là kon-ráp-chái (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-rap-chai; 3 âm tiết: kon (thanh trung), ráp (thanh cao), chái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.