คนรับใช้
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คนรับใช้ nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của คนรับใช้
Danh từ
- Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ servant
Câu hỏi thường gặp
คนรับใช้ nghĩa là gì?
คนรับใช้ (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
คนรับใช้ đọc thế nào?
คนรับใช้ đọc là kon-ráp-chái (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-rap-chai; 3 âm tiết: kon (thanh trung), ráp (thanh cao), chái (thanh cao).