TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คนใช้

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kon-cháiRTGS khon-chai /kʰon˧.t͡ɕʰaj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คนkonthanh trungphụ âm thấpไช้cháithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

คนใช้ nghĩa là đầy tớ, người hầu.

Nghĩa của คนใช้

Danh từ

  1. Đầy tớ, người hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ servant.

Câu hỏi thường gặp

คนใช้ nghĩa là gì?

คนใช้ (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.

คนใช้ đọc thế nào?

คนใช้ đọc là kon-chái (phiên âm có dấu thanh), RTGS khon-chai; 2 âm tiết: kon (thanh trung), chái (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.